Nhãn xuất khẩu › Síp
Quy định nhãn bao bì tại Síp
Síp là thành viên Liên minh châu Âu, nên nhãn thực phẩm bao gói bán ở Cộng hoà Síp theo Quy định (EU) số 1169/2011 về cung cấp thông tin thực phẩm cho người tiêu dùng, áp dụng trực tiếp ở mọi nước thành viên. Sở Y tế (Health Services) của Bộ Y tế kiểm tra thực phẩm trên thị trường, Phòng thí nghiệm Nhà nước (State General Laboratory) phân tích mẫu — thành phần, chất gây dị ứng, phụ gia, giá trị dinh dưỡng. Dưới đây là quy định tháng 10/2026 và cách dàn nhãn ở Síp.
Rà lần cuối: 27/10/2026
Mục bắt buộc
| Trên nhãn | Nghĩa là |
|---|---|
| Ονομασία | Tên thực phẩm — tên theo luật, nếu không thì tên thông dụng hay tên mô tả; nhãn hiệu hay tên thương mại không thay được tên (Điều 9 và 17) |
| Συστατικά | Danh sách thành phần, mở đầu bằng chữ có «συστατικά», theo thứ tự khối lượng giảm dần lúc làm ra (Điều 9 và 18) |
| Αλλεργιογόνα | 14 chất gây dị ứng ở Phụ lục II (ngũ cốc có gluten, giáp xác, trứng, cá, lạc, đậu nành, sữa, các loại hạt, cần tây, mù tạt, vừng, sulphite, đậu lupin, nhuyễn thể), làm nổi bật trong thành phần bằng kiểu chữ — vd in đậm; không có danh sách thì ghi sau «Περιέχει» (Điều 21) |
| Καθαρή ποσότητα | Lượng tịnh theo lít, centilit, mililit, kilôgam hoặc gam; thực phẩm rắn ngâm trong chất lỏng ghi thêm khối lượng ráo nước (Điều 23, Phụ lục IX) |
| Ανάλωση κατά προτίμηση πριν από … | Hạn sử dụng tốt nhất, «dùng tốt nhất trước …» (hoặc «… τέλος» kèm tháng và năm); thực phẩm rất dễ hỏng ghi «Ανάλωση έως …», hạn dùng, thực phẩm đông lạnh ghi ngày cấp đông (Điều 24, Phụ lục X) |
| Συνθήκες διατήρησης | Điều kiện bảo quản đặc biệt và điều kiện sử dụng, kể cả sau khi mở nếu cần (Điều 9 và 25) |
| Παρασκευαστής / Εισαγωγέας | Tên và địa chỉ cơ sở kinh doanh thực phẩm đứng tên bán, hoặc nhà nhập khẩu vào EU (Điều 8 và 9) |
| Χώρα καταγωγής | Nước hoặc nơi xuất xứ khi bỏ đi có thể gây hiểu sai, và luôn bắt buộc với một số thực phẩm (thịt tươi, mật ong, dầu ô liu, rau quả); nếu khác xuất xứ của thành phần chính thì phải ghi rõ (Điều 26, Quy định (EU) 2018/775) |
| Διατροφική δήλωση | Năng lượng (kJ / kcal), chất béo, chất béo bão hoà, carbohydrat, đường, đạm và muối trên 100 g hoặc 100 ml, dạng bảng nếu đủ chỗ; có thể thêm theo khẩu phần (Điều 30–35, Phụ lục XV) |
| Παρτίδα (L) | Lô sản xuất, thường sau chữ «L» (Chỉ thị 2011/91/EU) |
| % vol | Độ cồn thực tế theo thể tích, với đồ uống trên 1,2 % cồn, cùng tầm nhìn với tên và lượng tịnh (Điều 9 và 13) |
| Για τρόφιμα | Trên bao bì tiếp xúc thực phẩm: chữ «dùng cho thực phẩm» hoặc dấu ly-nĩa, trừ khi công dụng đã rõ (Quy định (EC) số 1935/2004, Điều 15) |
Thực phẩm: Quy định (EU) 1169/2011
Điều 9 liệt kê những gì mọi thực phẩm bao gói phải ghi: tên; danh sách thành phần; chất gây dị ứng; lượng của một số thành phần; lượng tịnh; hạn sử dụng tốt nhất hoặc hạn dùng; điều kiện bảo quản và sử dụng đặc biệt; tên và địa chỉ cơ sở kinh doanh; nước hoặc nơi xuất xứ khi cần; hướng dẫn sử dụng khi cần; độ cồn trên 1,2 % vol; và bảng dinh dưỡng. Số lô theo Chỉ thị 2011/91/EU, thường sau chữ «L».
Thành phần ghi sau tiêu đề có chữ «Συστατικά», theo khối lượng giảm dần. 14 chất gây dị ứng ở Phụ lục II làm nổi bật bằng kiểu chữ — đậm, nghiêng, màu — và nếu không có danh sách thì ghi sau chữ «Περιέχει» (Điều 21).
Điều 13 và Phụ lục IV: chữ bắt buộc có chiều cao chữ x ít nhất 1,2 mm; bao bì có mặt lớn nhất dưới 80 cm² thì ít nhất 0,9 mm. Tên, lượng tịnh và độ cồn nằm trong cùng một tầm nhìn.
Tiếng Hy Lạp trên bao bì
Điều 15 cho mỗi nước thành viên yêu cầu thông tin bắt buộc bằng ngôn ngữ chính thức của mình. Với thị trường Cộng hoà Síp, nhãn ghi bằng tiếng Hy Lạp; có thể thêm ngôn ngữ khác bên cạnh — nhãn ở Síp hay có tiếng Anh, đôi khi có tiếng Thổ Nhĩ Kỳ — miễn phần tiếng Hy Lạp đầy đủ và dễ đọc không kém. Hàng nhập dán nhãn hoặc nhãn phụ tiếng Hy Lạp trước khi bán. Hỏi Sở Y tế để xác nhận chi tiết cho từng sản phẩm.
Ngày và dinh dưỡng
Điều 24 và Phụ lục X: hạn sử dụng tốt nhất ghi «Ανάλωση κατά προτίμηση πριν από …» rồi ngày và tháng, tháng và năm, hoặc năm, tuỳ thời gian bảo quản («… τέλος» khi chỉ ghi tháng hoặc năm); thực phẩm rất dễ hỏng ghi «Ανάλωση έως …» kèm điều kiện bảo quản. Thịt đông lạnh, chế phẩm thịt và cá chưa chế biến ghi thêm ngày cấp đông.
Điều 30–35 và Phụ lục XV: năng lượng (kJ và kcal), chất béo, chất béo bão hoà, carbohydrat, đường, đạm và muối, trên 100 g hoặc 100 ml, dạng bảng nếu đủ chỗ, trong một tầm nhìn; có thể thêm theo khẩu phần. Miễn cho bao bì có mặt lớn nhất dưới 25 cm² và các thực phẩm ở Phụ lục V (sản phẩm một thành phần chưa chế biến, thảo mộc và gia vị, muối, nước, trà và cà phê…).
Sản phẩm của Síp
Χαλλούμι / Hellim là tên gọi xuất xứ được bảo hộ (Quy định thực thi (EU) 2021/591): chỉ phô mai làm ở Síp đúng quy cách mới được dùng tên này, và bao bì có thể in biểu tượng PDO đỏ-vàng của EU. Rượu ngọt Κουμανδαρία cũng là PDO. Dùng file biểu tượng chính thức, không vẽ lại.
Mật ong và dầu ô liu — quà tặng phổ biến ở Síp — ghi nước xuất xứ (với hàng pha trộn, dùng cách ghi EU / ngoài EU theo quy định), dầu ô liu nguyên chất theo tiêu chuẩn thương mại dầu ô liu.
Bản thân bao bì
Bao bì tiếp xúc thực phẩm theo Quy định (EC) số 1935/2004: chữ «για τρόφιμα» (dùng cho thực phẩm) hoặc dấu ly-nĩa, trừ khi công dụng đã rõ. Nhựa theo Quy định (EU) số 10/2011. Hỏi nhà cung cấp bao bì của khách mã vật liệu và ký hiệu tái chế họ dùng.
Dàn nhãn trong Drint
- Drint chưa có bộ nhãn cho Síp và không kiểm tra các quy định này. Đặt nhãn ở mặt sau bằng Chèn → Nhãn sản phẩm hoặc khối chữ.
- Dán nguyên văn chữ tiếng Hy Lạp của khách — Drint không dịch. In đậm chất gây dị ứng.
- Chèn → Bảng dinh dưỡng → Bảng (Pháp / EU) dựng bảy dòng của Điều 30 trên 100 g; gõ tên dòng tiếng Hy Lạp khách gửi.
- Giữ chữ bắt buộc cao chữ x từ 1,2 mm (0,9 mm với bao bì dưới 80 cm²): với đa số font Hy Lạp là khoảng 7 pt trở lên. Chữ hoa tiếng Hy Lạp bỏ dấu — đặt tiêu đề in hoa đúng như khách viết, không để dấu tonos trên chữ hoa.
- Kiểm tra trong Xuất file vẫn tìm chữ sát đường cắt, chữ quá nhỏ, ảnh độ phân giải thấp và lỗi mực.
Câu hỏi
Nhãn có bắt buộc bằng tiếng Hy Lạp không?
Với thị trường Cộng hoà Síp thì có: thông tin bắt buộc ghi bằng tiếng Hy Lạp (Quy định 1169/2011, Điều 15); có thể thêm ngôn ngữ khác bên cạnh, hàng nhập dán nhãn phụ tiếng Hy Lạp trước khi bán.
Chữ nhỏ nhất bao nhiêu?
Chiều cao chữ x ít nhất 1,2 mm, hoặc 0,9 mm khi mặt lớn nhất của bao bì dưới 80 cm² (Điều 13, Phụ lục IV).
Bao bì làm cho Hy Lạp có dùng được ở Síp không?
Thường là được: cả hai theo cùng quy định EU và cùng đọc tiếng Hy Lạp. Kiểm tra tên và địa chỉ cơ sở hoặc nhà nhập khẩu, các thông tin riêng của quốc gia, và việc in ngày và số lô.
Ai kiểm tra nhãn ở Síp?
Sở Y tế của Bộ Y tế kiểm tra thực phẩm trên thị trường và khi nhập khẩu; Phòng thí nghiệm Nhà nước phân tích mẫu. Hỏi Sở Y tế khi sản phẩm thuộc nhóm đặc biệt (thực phẩm bổ sung, thực phẩm cho trẻ nhỏ, thực phẩm mới).
Bản tóm tắt để thiết kế bao bì, không phải tư vấn pháp lý. Trước khi in, đối chiếu văn bản hiện hành của Quy định (EU) số 1169/2011 trên EUR-Lex, và kiểm tra nhãn với khách hoặc Sở Y tế của Bộ Y tế Síp.