Khuôn bế · 178 mã
Khuôn bế FEFCO và ECMA — đủ mã, miễn phí
Mọi mã FEFCO (thùng carton sóng) và ECMA (hộp giấy gấp) Drint dựng được, kèm khuôn. Mở một mã, gõ dài, rộng, cao của bạn để có khuôn đúng cỡ — hoặc hỏi ngay trong Claude hay ChatGPT.
FEFCO 01 · Tấm lót, nẹp góc
FEFCO 02 · Thùng xẻ rãnh
- FEFCO 0200Thùng hở miệng, chỉ có tai đáy
- FEFCO 0201Thùng carton nắp gài (FEFCO 0201)
- FEFCO 0202Tai lớn chồng lên nhau một phần
- FEFCO 0203Tai lớn chồng kín (hàng nặng)
- FEFCO 0204Bốn tai gặp nhau giữa (đáy, nắp phẳng)
- FEFCO 0205Tai nhỏ gặp giữa, tai lớn chồng một phần
- FEFCO 0206Tai nhỏ gặp giữa, tai lớn phủ kín
- FEFCO 0209Miệng có gờ hẹp, đáy tai gặp giữa
- FEFCO 0210Nắp và đáy liền có lưỡi gài (cùng phía)
- FEFCO 0211Nắp và đáy liền có lưỡi gài (ngược phía)
- FEFCO 0212Nắp liền có lưỡi gài, đáy tai gặp giữa
- FEFCO 0214Miệng gập mép vào trong, đáy tai gặp giữa
- FEFCO 0215Nắp liền có lưỡi gài, đáy cài 1-2-3
- FEFCO 0216Nắp tai gặp giữa, đáy cài 1-2-3
- FEFCO 0217Thùng có quai xách, đáy cài
FEFCO 03 · Thùng nắp chụp
FEFCO 04 · Hộp, khay gấp một tấm
- FEFCO 0401Bọc một tấm, hai tai nắp gặp giữa
- FEFCO 0402Bọc một tấm, bốn tai nắp
- FEFCO 0403Khay hai đầu cuộn ống (đầu gia cường)
- FEFCO 0421Hộp nắp gài, hông gập đôi có lẫy
- FEFCO 0422Khay tự khoá, hông gập đôi
- FEFCO 0423Khay tự khoá, trước sau gập đôi
- FEFCO 0425Khay tự khoá, bốn thành gập đôi
- FEFCO 0426Hộp pizza, tai nắp bo tròn
- FEFCO 0427Hộp ship nắp gập (mailer)
- FEFCO 0428Hộp nắp gài, nắp không tai hông
- FEFCO 0429Hộp ship nắp có tai hông
- FEFCO 0444Hộp tự khoá dáng dài, nắp có tai
- FEFCO 0451Khay dán sẵn, miệng hở
- FEFCO 0452Khay gấp không nắp, tai góc
- FEFCO 0470Hộp dài tự khoá, nắp gài, trước gập đôi
- FEFCO 0471Hộp dài tự khoá, tai nắp bo tròn
FEFCO 05 · Áo lồng
FEFCO 07 · Thùng dán sẵn, đáy tự khoá
FEFCO 08, 09 · Khay trưng bày, vách ngăn
ECMA A01 · đáy hở (áo, ống)
- ECMA A01.01.00.00Nắp hở · đáy hở
- ECMA A01.10.00.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy hở · nắp ở mặt sau
- ECMA A01.10.00.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy hở · nắp ở mặt trước
- ECMA A01.11.00.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy hở · nắp ở mặt sau
- ECMA A01.11.00.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy hở · nắp ở mặt trước
- ECMA A01.20.00.01Nắp gài · đáy hở · nắp ở mặt sau
- ECMA A01.20.00.03Nắp gài · đáy hở · nắp ở mặt trước
- ECMA A01.21.00.01Nắp gài có tai treo · đáy hở · nắp ở mặt sau
- ECMA A01.21.00.03Nắp gài có tai treo · đáy hở · nắp ở mặt trước
- ECMA A01.40.00.01Nắp cánh gài hông · đáy hở · nắp ở mặt sau
- ECMA A01.40.00.03Nắp cánh gài hông · đáy hở · nắp ở mặt trước
ECMA A10, A11 · đáy tai chồng
- ECMA A10.01.01.00Nắp hở · đáy hai tai chồng kín dán keo · đáy ở mặt sau
- ECMA A10.01.03.00Nắp hở · đáy hai tai chồng kín dán keo · đáy ở mặt trước
- ECMA A10.10.01.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A10.10.01.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.10.03.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.10.03.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A10.11.01.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A10.11.01.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.11.03.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.11.03.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A10.20.01.01Nắp gài · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A10.20.01.03Nắp gài · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.20.03.01Nắp gài · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.20.03.03Nắp gài · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A10.21.01.01Nắp gài có tai treo · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A10.21.01.03Nắp gài có tai treo · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.21.03.01Nắp gài có tai treo · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.21.03.03Nắp gài có tai treo · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A10.40.01.01Nắp cánh gài hông · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A10.40.01.03Nắp cánh gài hông · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.40.03.01Nắp cánh gài hông · đáy hai tai chồng kín dán keo · ngược mặt
- ECMA A10.40.03.03Nắp cánh gài hông · đáy hai tai chồng kín dán keo · cùng mặt
- ECMA A11.01.01.00Nắp hở · đáy tai dài tai ngắn dán keo · đáy ở mặt sau
- ECMA A11.01.03.00Nắp hở · đáy tai dài tai ngắn dán keo · đáy ở mặt trước
- ECMA A11.10.01.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · cùng mặt
- ECMA A11.10.01.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.10.03.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.10.03.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · cùng mặt
- ECMA A11.11.01.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.11.03.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.20.01.01Nắp gài · đáy tai dài tai ngắn dán keo · cùng mặt
- ECMA A11.20.01.03Nắp gài · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.20.03.01Nắp gài · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.20.03.03Nắp gài · đáy tai dài tai ngắn dán keo · cùng mặt
- ECMA A11.21.01.01Nắp gài có tai treo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · cùng mặt
- ECMA A11.21.01.03Nắp gài có tai treo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.21.03.01Nắp gài có tai treo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.21.03.03Nắp gài có tai treo · đáy tai dài tai ngắn dán keo · cùng mặt
- ECMA A11.40.01.01Nắp cánh gài hông · đáy tai dài tai ngắn dán keo · cùng mặt
- ECMA A11.40.01.03Nắp cánh gài hông · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.40.03.01Nắp cánh gài hông · đáy tai dài tai ngắn dán keo · ngược mặt
- ECMA A11.40.03.03Nắp cánh gài hông · đáy tai dài tai ngắn dán keo · cùng mặt
ECMA A20 · đáy gài
- ECMA A20.01.01.00Nắp hở · đáy gài · đáy ở mặt sau
- ECMA A20.01.03.00Nắp hở · đáy gài · đáy ở mặt trước
- ECMA A20.10.01.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy gài · cùng mặt
- ECMA A20.10.01.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy gài · ngược mặt
- ECMA A20.10.03.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy gài · ngược mặt
- ECMA A20.10.03.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy gài · cùng mặt
- ECMA A20.11.01.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy gài · cùng mặt
- ECMA A20.11.01.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy gài · ngược mặt
- ECMA A20.11.03.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy gài · ngược mặt
- ECMA A20.11.03.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy gài · cùng mặt
- ECMA A20.20.01.01Hộp nắp gài cùng chiều
- ECMA A20.20.01.03Nắp gài · đáy gài · ngược mặt
- ECMA A20.20.03.01Hộp nắp gài ngược chiều
- ECMA A20.20.03.03Nắp gài · đáy gài · cùng mặt
- ECMA A20.21.01.01Nắp gài có tai treo · đáy gài · cùng mặt
- ECMA A20.21.01.03Nắp gài có tai treo · đáy gài · ngược mặt
- ECMA A20.21.03.01Nắp gài có tai treo · đáy gài · ngược mặt
- ECMA A20.21.03.03Nắp gài có tai treo · đáy gài · cùng mặt
- ECMA A20.40.01.01Nắp cánh gài hông · đáy gài · cùng mặt
- ECMA A20.40.01.03Nắp cánh gài hông · đáy gài · ngược mặt
- ECMA A20.40.03.01Nắp cánh gài hông · đáy gài · ngược mặt
- ECMA A20.40.03.03Nắp cánh gài hông · đáy gài · cùng mặt
ECMA A40 · đáy cánh gài
- ECMA A40.01.01.00Nắp hở · đáy cánh gài hông · đáy ở mặt sau
- ECMA A40.01.03.00Nắp hở · đáy cánh gài hông · đáy ở mặt trước
- ECMA A40.10.01.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy cánh gài hông · cùng mặt
- ECMA A40.10.01.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.10.03.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.10.03.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy cánh gài hông · cùng mặt
- ECMA A40.11.01.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy cánh gài hông · cùng mặt
- ECMA A40.11.01.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.11.03.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.11.03.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy cánh gài hông · cùng mặt
- ECMA A40.20.01.01Nắp gài · đáy cánh gài hông · cùng mặt
- ECMA A40.20.01.03Nắp gài · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.20.03.01Nắp gài · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.20.03.03Nắp gài · đáy cánh gài hông · cùng mặt
- ECMA A40.21.01.01Nắp gài có tai treo · đáy cánh gài hông · cùng mặt
- ECMA A40.21.01.03Nắp gài có tai treo · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.21.03.01Nắp gài có tai treo · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.21.03.03Nắp gài có tai treo · đáy cánh gài hông · cùng mặt
- ECMA A40.40.01.01Nắp cánh gài hông · đáy cánh gài hông · cùng mặt
- ECMA A40.40.01.03Nắp cánh gài hông · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.40.03.01Nắp cánh gài hông · đáy cánh gài hông · ngược mặt
- ECMA A40.40.03.03Nắp cánh gài hông · đáy cánh gài hông · cùng mặt
ECMA A55 · đáy cài 1-2-3
- ECMA A55.01.01.00Nắp hở · đáy cài 1-2-3 · đáy ở mặt sau
- ECMA A55.01.03.00Nắp hở · đáy cài 1-2-3 · đáy ở mặt trước
- ECMA A55.10.01.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy cài 1-2-3 · cùng mặt
- ECMA A55.10.01.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.10.03.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.10.03.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy cài 1-2-3 · cùng mặt
- ECMA A55.11.01.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy cài 1-2-3 · cùng mặt
- ECMA A55.11.01.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.11.03.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.11.03.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy cài 1-2-3 · cùng mặt
- ECMA A55.20.01.01Hộp đáy cài 1-2-3
- ECMA A55.20.01.03Nắp gài · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.20.03.01Nắp gài · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.20.03.03Nắp gài · đáy cài 1-2-3 · cùng mặt
- ECMA A55.21.01.01Nắp gài có tai treo · đáy cài 1-2-3 · cùng mặt
- ECMA A55.21.01.03Nắp gài có tai treo · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.21.03.01Nắp gài có tai treo · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.21.03.03Nắp gài có tai treo · đáy cài 1-2-3 · cùng mặt
- ECMA A55.40.01.01Nắp cánh gài hông · đáy cài 1-2-3 · cùng mặt
- ECMA A55.40.01.03Nắp cánh gài hông · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.40.03.01Nắp cánh gài hông · đáy cài 1-2-3 · ngược mặt
- ECMA A55.40.03.03Nắp cánh gài hông · đáy cài 1-2-3 · cùng mặt
ECMA A60 · đáy khoá tự động
- ECMA A60.01.00.00Nắp hở · đáy khoá tự động
- ECMA A60.10.00.01Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy khoá tự động · nắp ở mặt sau
- ECMA A60.10.00.03Nắp hai tai chồng kín dán keo · đáy khoá tự động · nắp ở mặt trước
- ECMA A60.11.00.01Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy khoá tự động · nắp ở mặt sau
- ECMA A60.11.00.03Nắp tai dài tai ngắn dán keo · đáy khoá tự động · nắp ở mặt trước
- ECMA A60.20.00.01Hộp đáy khoá tự động
- ECMA A60.20.00.03Nắp gài · đáy khoá tự động · nắp ở mặt trước
- ECMA A60.21.00.01Nắp gài có tai treo · đáy khoá tự động · nắp ở mặt sau
- ECMA A60.21.00.03Nắp gài có tai treo · đáy khoá tự động · nắp ở mặt trước
- ECMA A60.40.00.01Nắp cánh gài hông · đáy khoá tự động · nắp ở mặt sau
- ECMA A60.40.00.03Nắp cánh gài hông · đáy khoá tự động · nắp ở mặt trước
Vẫn vướng? Viết cho support@drint.io